NhapTich.orgTừ thường trú đến công dân
Lễ tuyên thệ

Lời tuyên thệ nói gì và vì sao nó tồn tại

Với người Việt, một vế trong lời tuyên thệ thường gây băn khoăn nhất. Hiểu đúng nó là hiểu bản chất pháp lý của điều mình đang tuyên bố.

a raised open hand silhouetted against a plain pale wall, no face or background detail visible

Lời tuyên thệ thường gồm ba vế: trung thành với nhà nước đó, tuân thủ hiến pháp và pháp luật, và thực hiện các nghĩa vụ của công dân. Ở một số nước có thêm vế thứ tư — tuyên bố từ bỏ sự trung thành với nhà nước mà mình mang quốc tịch trước đó — và đây là vế khiến nhiều người Việt băn khoăn nhất.

Vì sao cần một lời tuyên thệ

Câu hỏi hợp lý: quyết định đã được ký, mọi điều kiện đã đạt, vậy sao còn cần nói ra thành lời.

Lý do nằm ở bản chất của quan hệ đang được thiết lập. Tư cách công dân không phải một giấy phép mà nhà nước cấp một chiều — nó là một quan hệ hai chiều, trong đó nhà nước cam kết bảo hộ và người dân cam kết thực hiện nghĩa vụ.

Một quan hệ hai chiều cần sự đồng ý của cả hai phía. Nhà nước thể hiện đồng ý bằng quyết định; người dân thể hiện bằng lời tuyên thệ. Đó là lý do nó phải được nói ra, công khai, và bởi chính người đó — không ai tuyên thệ thay được.

Cách nhìn này cũng giải thích vì sao nhiều hệ thống coi thời điểm tuyên thệ là thời điểm tư cách công dân bắt đầu: trước đó, mới có một phía đồng ý.

Ba vế thường có và ý nghĩa của từng vế

Trung thành với nhà nước. Vế này nói về việc thừa nhận thẩm quyền của nhà nước đó đối với mình, và không hành động chống lại nó. Nó là một cam kết về hành vi, không phải về tình cảm.

Tuân thủ hiến pháp và pháp luật. Cụ thể hơn và ít gây tranh luận nhất. Đây là điều mà mọi người sống trên lãnh thổ đều phải làm, nên với người đã cư trú lâu năm thì không có gì mới.

Thực hiện nghĩa vụ của công dân. Nội dung tuỳ nước — có thể gồm nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ tham gia bồi thẩm đoàn, và các nghĩa vụ khác mà chỉ công dân mới có.

Vế thứ ba đáng đọc kỹ trước buổi lễ, vì nó là vế duy nhất tạo ra nghĩa vụ mới so với tình trạng thường trú nhân. Nếu có điều gì trong đó mình chưa rõ, nên hỏi trước chứ không phải sau khi đã tuyên thệ.

Vế gây băn khoăn nhất và cách hiểu đúng

Ở những nước có vế từ bỏ trung thành với nhà nước cũ, nhiều người Việt cảm thấy nặng nề — như thể đang nói lời từ bỏ với quê hương, với cha mẹ, với nơi mình sinh ra.

Điều đáng nói rõ: vế này nói về thẩm quyền của nhà nước, không nói về tình cảm với đất nước.

Nội dung pháp lý của nó là: từ nay, trong quan hệ với nhà nước mới, mình không viện dẫn tư cách công dân của nhà nước cũ để né tránh nghĩa vụ, và không nhận sự bảo hộ của nhà nước cũ khi đang ở trên lãnh thổ nhà nước mới. Nó giải quyết vấn đề chồng lấn thẩm quyền giữa hai nhà nước — một vấn đề kỹ thuật có thật.

Nó không nói gì, và không thể nói gì, về việc một người yêu quê hương ra sao, có về thăm gia đình không, có giữ tiếng Việt cho con không, hay có thấy mình là người Việt không. Những điều đó thuộc về căn tính và không có nhà nước nào cấp hay thu hồi được.

Nhiều người thấy dễ chịu hơn khi hiểu rằng đây là một tuyên bố về quan hệ với hai bộ máy nhà nước, không phải một tuyên bố về mình là ai.

Vế này không tự động làm mất quốc tịch cũ

Đây là điểm kỹ thuật quan trọng và hay bị hiểu nhầm.

Lời tuyên thệ có hiệu lực trong hệ thống pháp luật của nước nhận tuyên thệ. Nó không có hiệu lực trong hệ thống pháp luật của nước kia — vì nước kia không nhận tuyên bố đó và không bị ràng buộc bởi nó.

Nghĩa là: tuyên thệ từ bỏ trung thành với nhà nước cũ không đồng nghĩa với việc mất quốc tịch cũ. Việc chấm dứt một quốc tịch phải đi qua thủ tục của chính nước đó.

Với người Việt, điều này có nghĩa là sau lễ tuyên thệ, tình trạng quốc tịch Việt Nam vẫn là một câu hỏi riêng cần xử lý riêng — và đó là nội dung của một bài khác trong chuyên mục này.

Nếu không thể tuyên thệ vì lý do tín ngưỡng

Hầu hết các hệ thống có cơ chế cho tình huống này.

Các cách thường gặp: thay hình thức tuyên thệ có yếu tố tôn giáo bằng một lời cam kết trang trọng không có yếu tố đó; bỏ cử chỉ đặt tay lên sách thánh; hoặc điều chỉnh một số từ ngữ.

Nguyên tắc giống mọi phần khác của quá trình: phải đề nghị trước buổi lễ, không phải nêu tại chỗ. Việc điều chỉnh cần được ghi nhận vào hồ sơ và người chủ trì cần biết trước.

Đọc trước lời tuyên thệ

Phần lớn các nước công bố nội dung lời tuyên thệ, và có ba lý do nên đọc trước buổi lễ.

Để hiểu mình sắp nói gì. Đây là lý do quan trọng nhất và cũng là lý do đơn giản nhất — không nên tuyên thệ một điều mình chưa đọc.

Để phát hiện sớm nếu có điều gì mình không thể cam kết. Hiếm, nhưng nếu có thì đây là lúc hỏi, không phải lúc đang đứng trong hội trường.

Để đọc trôi chảy hơn trong buổi lễ. Với người còn chưa thật vững ngôn ngữ, đọc trước vài lần làm cho khoảnh khắc ấy nhẹ nhàng hơn nhiều.

Nếu nước đó không công bố trước, có thể hỏi cơ quan tổ chức — thường họ sẽ cung cấp, vì không có lý do gì phải giữ kín một văn bản sắp được đọc công khai.

Lời tuyên thệ nhập tịch nói gì?

Thường ba vế: trung thành với nhà nước đó, tuân thủ hiến pháp và pháp luật, và thực hiện nghĩa vụ của công dân. Một số nước có thêm vế từ bỏ sự trung thành với nhà nước cũ.

Tuyên thệ từ bỏ trung thành có nghĩa là từ bỏ quê hương không?

Không. Vế đó nói về thẩm quyền của nhà nước — không viện dẫn tư cách công dân nước cũ để né nghĩa vụ. Nó không nói gì về căn tính, về gia đình, hay về tình cảm với nơi mình sinh ra.

Tuyên thệ xong có mất quốc tịch cũ không?

Không tự động. Lời tuyên thệ chỉ có hiệu lực trong hệ thống pháp luật của nước nhận tuyên thệ. Việc chấm dứt quốc tịch cũ phải đi qua thủ tục của chính nước đó.

Không thể tuyên thệ vì lý do tín ngưỡng thì sao?

Hầu hết các hệ thống có hình thức thay thế — một lời cam kết trang trọng không có yếu tố tôn giáo. Phải đề nghị trước buổi lễ để được ghi nhận vào hồ sơ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay +849.219.219.88